within

within prep. /wið´in/ trong vong thời gian; trong khoảng thời gian

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "within"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
lequochau0303
Guest

Trong KHOẢNG THỜI GIAN ở trong mơ tui vs(with) anh ấy bóp kèn xe in(in) ỏi mà ko nghe đc j

wpDiscuz