upstairs

upstairs /ˌʌpˈsteəz/ av. ở trên gác; lên cầu thang
# I carried her bags upstairs.

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "upstairs"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Le Hamming
Guest

Up:lên stairs:( sờ Té):Cậu up cầu thang đến đó mà còn bị TÉ à

wpDiscuz