tomato

tomato /təˈmeɪtəʊ/ n. cà chua
# There are some tomatoes in the fridge.
tomato

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "tomato"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Hoàng Quý
Guest

sim tomato của vịtteo được lấy ý tưởng từ những quả càchua.

wpDiscuz