Tie.

/tai/ (n): dây buộc, dây, cà vạt (v): buộc, cột, trói

@ Tie con kite thật tight ( tight: chặt ).
#to tie a kite to a ear.

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "Tie."

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Trong Phamduc
Guest

tí(ti) em(e) thắt CÀ VẠT cho anh nhé

O'star Lee
Guest

# we don’t need wear ties in the office in the summer, do we?

wpDiscuz