throat

throat n. /θrout/ cổ; cổ họng

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "throat"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
UP Rich
Guest

cái cổ họng đang thở ra(thr) điện 500 oat

nguyentanloc
Guest

CỔ HỌNG thấy (th) rát (roat) quá

wpDiscuz