thickly

thickly adv. /θikli/ dày; dày đặc; thành lớp dày

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "thickly"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Thúy Hằng Vũ
Guest

@ /thích lỳ/ > mấy cậu học trò mặt dày rất thích lỳ
# I have read the thickly intensive book.

wpDiscuz