tension

tension /ˈtenʃən/ n căng thẳng
# There are growing tensions between the two countries.

tension

Comment ý tưởng của bạn...

3 Comments on "tension"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Trần Thị Thanh Tuyền
Guest
Trần Thị Thanh Tuyền

@ ten: ăng ten, sần: vết chai sần
# Căng thẳng làm da mọc mụn như ăng ten và đầy những vết chai sần. 

Trần Tuyền
Guest

~/ten sần/
+ten (ăng ten)
+ sần (vết chai sần}

# căng thẳng sẽ làm mụn mọc như ăng ten và cơ thể đầy những vết chai sần.

NgoHongNhung
Guest

@TEN..
:Tuổi hồi Teen rất dễ Căng Thẳng ,nổi cáu #When I Tension, I am not good

wpDiscuz