system

system n. /’sistim/ hệ thống; chế độ
system

Comment ý tưởng của bạn...

3 Comments on "system"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Sương Ban Mai
Guest

#There are two parallel school systems in England

Phu Quach
Guest

System = sys tem —> SYS là “hệ thống” chuyên sưu tập “tem”.

Yến
Guest

quả sim- sym (sy ) sống (s) gắn với lá tem (tem ) là cả một Hệ Thống !

wpDiscuz