successfully

successfully adv. /səkˈsɛsfəlli/ thành công; thắng lợi; thành đạt

successfully

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "successfully"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
chelspeed27
Guest

@ successfully (súc sắc full(đầy) Ly): đổ đầy những con súc sắc vào cái ly, nếu tất cả chúng đều vào số 1 thì chúng ta đã thành công.

wpDiscuz