StagNanT

/ˈstægnənt/ (a) trì trệ

stagnant

@ stag nan t > giai đoạn (stag-e) gian nan (nan) này nó thế (t) đấy! hơi trì trệ một chút!
# A stagnant economy is not growing or developing.

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "StagNanT"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Phạm Tấn Tài
Guest

@ SAO TÔI NẢN và TRÌ TRỆ thế này?

DINH HUU KHANH
Guest

Sân khấu( Stag) làm bằng đất nặn nên không thoát được nước và bị ứ đọng

wpDiscuz