skilled

skilled adj. /skild/ có kỹ năng; có kỹ sảo; khẻo tay; có kinh nghiệm; lành nghề
Ky-nang-mem
# Many companies need her because she is a skilled person.
# Shin có kỹ năng đặc biệt rất thú vị là SỜ KEY đoán vị trí nhà

Comment ý tưởng của bạn...

Be the First to Comment!

avatar
wpDiscuz