sheet

sheet n. /ʃi:t/ chăn; khăn trải giường; lá; tấm; phiến; tờ

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "sheet"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Phu Quach
Guest

Sheet = she + e + t —-> “cô ấy”(she) và “em trai”(e t) mua chiếc “khăn trải giường”.

nguyentanloc
Guest

cô ấy (she) học gấp LÁ chuối trong ngày tẾT

wpDiscuz