shed

shed /ʃed/ n. nhà kho; chuồng (trâu bò)
# Our family has a buffalo shed. 

Comment ý tưởng của bạn...

6 Comments on "shed"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
lephuong
Guest

CÔ ẤY (SHE) bắt đầu sự nghiệp bán DÉP(D) trong CHUỒNG BÒ

Trần Tuyền
Guest

@ Sét đánh trúng chuồng bò, nướng luôn con bò.

Hoàng Quý
Guest

cô ấy(she)sẽ ở trong nhà kho

nguyentanloc
Guest

Sao HEo Đi vào “chuồng” bò vậy bố?

Tại vì ”kho” cám của heo hết nên đến nhờ bò cho vài kí cỏ nhai đấy con ạ

Thành Nguyễn
Guest

cô ấy<she> đang<d> ở “nhà kho”

phamhongloitk
Guest

@ Con SH của Em Đang ở Nhà Kho.

wpDiscuz