settle

settle v. /ˈsɛtl/ giải quyết; dàn xếp; hòa giải; đặt; bố trí

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "settle"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Phu Quach
Guest

Settle = set t le —> khẩn trương “giải quyết” vụ việc sét(set) đánh vào tai(t) làm cho mắt bị lé(le).

wpDiscuz