scratch

scratch v.; n. /skrætʃ/ cào; làm xước da; sự cào; sự trầy xước da

Comment ý tưởng của bạn...

4 Comments on "scratch"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
heomaptapbay
Guest

scratch v.; n. /skrætʃ/: sờ crát chờ -> sờ cát

Sờ cát thôi mà XƯỚC DA

UP Rich
Guest

sự(s) cào(c) vào da rất(rat) khó chịu(ch):)

Phu Quach
Guest

Scratch = s c rat ch —> “xước da” là “sự cố rất chuối”(s c rat ch).

Hoa Hoang
Guest

@ scratch .n. /skrætʃ/ vạch xuất phát
trước khi Xuất phát các vận động viên phải Sờ Cát.

wpDiscuz