riding

riding n. /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa; sự đi xe (bus; điện; xe đạp)

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "riding"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Phu Quach
Guest

Riding —> con chim ri(ri) đậu trên cái đinh(ding) giống như vận động viên trong “môn thể thao cưỡi ngựa”.

wpDiscuz