resounding

ReSounDing

(adj) /rɪˈzaʊndɪŋ/: vang dội

resounding-large

@ lặp lại(re) cái âm thanh(sound) Vang Dội  và dính(ding) nó lên kí ức

#The evening was a resounding success.

 

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "resounding"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Anny Hồng Thắm
Guest

resounding:
Tắt cái đài bị rè (Re) đi cái, âm thanh (sound) Inh (ing) ỏi vang dội hết sang cả nhà hàng xóm ùi!
# May this new year 2016 be so resounding, wonderful and prosperous.

susu381
Guest

@ Re (ngược lại) + sounding (âm thanh)-> vang dội âm thanh.

wpDiscuz