repeatedly

repeatedly adv. /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "repeatedly"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Anny Hồng Thắm
Guest

repeatedly
Lặp đi lặp lại ( repeat) động tác mở chai đến mức nứt (ed) cả LY mà không mở đượ nắp chai à?

Anny Hồng Thắm
Guest

Only when I do that type of Math exercise repeatedly am I an expert in it.

wpDiscuz