regular

regular adj. /’rəgjulə/ thường xuyên; đều đặn

Comment ý tưởng của bạn...

4 Comments on "regular"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Phu Quach
Guest

Regular = re gu lar —> đồ rẻ(re), hợp “gu” thì đừng bỏ lỡ(lar). Phải “đều đặn” đi mua.

NhokCon
Guest

đều đặn sáng nào đi làm em  lại (RE) gặp gã Gù thắt nơ (lar) ở đâu ngõ

lephuong
Guest

She wake up regular at 6 o’ clock

O'star Lee
Guest

@ r_g: ra ga về quê là việc mình thường xuyên làm vào cuối tuần
# I’m regular to play football at the weekend

wpDiscuz