ReArrange

/’ri:ə’reindʤ/ (v) sắp xếp, bố trí lại

rearrange

@ ~ /ri ơ rain giờ/ > gà Ri Ở dưới Mưa hàng Giờ liền để sắp xếp lại bộ lông cho mượt :D
@ R R R N G > một người đàn ông Râu Rậm RăNG vàng, đang sắp xếp lại lông mũi cho gọn ^^!
@ Re-peat (lặp lại) + Arrange (sắp xếp) > sắp xếp lại, chuẩn không phải chỉnh ^^!
@ Ở sau nhà (rear=đằng sau), người kiểm lâm (range-er) đang sắp xếp lại đống cung tên :D
# Apparently the continents can be rearranged to form a chicken

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "ReArrange"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
NgocPhuong
Guest

my RIA GIỜ Rậm rồi đang CHỜ được SẮP XẾP LẠI

wpDiscuz