rear

rear n.; adj. /rɪər/ phía sau; ở đằng sau; ở đằng sau

Comment ý tưởng của bạn...

3 Comments on "rear"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
yutu1994
Guest

@ Rụt Rè thì ra  phía sau a.

Phu Quach
Guest

Rear = r + wear –> con rắn(r) mang(wear) “ở đằng sau” đuôi của nó một cái chuông gọi là rắn đuôi chuông.

lequochau0303
Guest

Phía sau Rễ(re) cây Anh(a) đào thường có rất(r) nhiều cục đất —hheehehe

wpDiscuz