PressUrize

/ˈpreʃəraɪz/ (v) gây sức ép, nén

pressurize
@ Press + yo-UR + ize~eye > Đừng gây sức ép lên mắt của bạn, nguy hiểm lắm!
# A pump is used to pressurize the fuel.

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "PressUrize"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Anny Hồng Thắm
Guest

Pressurize ~ Pres …sure … ize~ dài

Gây sức ép lên chân tay thì người chắc chắn sẽ dài ra đó.

DINH HUU KHANH
Guest

@ Ấn vào hộp sữa gây ra áp lực để nó dài ra.

wpDiscuz