practical

practical adj. /ˈpræktɪkəl/ thực hành; thực tế

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "practical"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Hoàng Quý
Guest

sau 1 chuyến đi thuc hành đã có 1bao(p)rác (rac) ticker(tical) bị bỏ lai.

wpDiscuz