pleasantly

pleasantly adv. /’plezəntli/ vui vẻ; dễ thương; thân mật

pleasantly

# My cat is very pleasantly.

@ Vui lòng ( PLEASe ) ĂN Tí LY  kem mặt cười (vui vẻ ) này đi!!!

Comment ý tưởng của bạn...

Be the First to Comment!

avatar
wpDiscuz