organized

organized adj. /’o:gзnaizd/ có trật tự; ngăn nắp; được sắp xếp; được tổ chức

organized

R-G-N-Z-D: [R] Rồi [G] Giờ [N] Nó [Z] Giành Bạn [D] Dung để cùng nó dọn dẹp tủ sách cho ngăn nắp.

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "organized"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Phu Quach
Guest

Organized = organ i z e d —-> khi nghe đàn “organ” ai(i) “ngủ gật(zzZ) hoặc không “có trật tự” em(e) đuổi(d) về cho anh.

wpDiscuz