oRBiT

/’ɔ:bit/ (n) quỹ đạo

_RB_T: Quĩ đạo Rời Bỏ Ta

Comment ý tưởng của bạn...

4 Comments on "oRBiT"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
FuSuSu
Admin

@ Orb (quả cầu), It (nó) > Nhắc tới quả cầu (orb) tự xoay quanh nó (it) thì tự nhiên nghĩ tới quỹ đạo :)

Phạm Tấn Tài
Guest

@ O – ồ , Rbit: Rabbit: Ồ con THỎ của chị Hằng Nga xuất hiện ở QUỸ ĐẠO

FuSuSu
Admin

 

/ˈɔːbɪt/ (v) đi theo quỹ đạo

orbit
@ Một con Thỏ (rabbit) chạy vòng tròn (O) kểu ro ro (R) theo quỹ đạo (rabbit)
# Mercury orbits the Sun.

 

Long Nguyễn
Guest

Ông anh Rể ming BÍT mọi thứ về quỹ đạo Trái Đất

wpDiscuz