occur

occur /əˈkɜː/ v. xảy ra
# The accident occurred at about 3.30 p.m. 

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "occur"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Kim Anh
Guest

~ ơ cơ ~ Ơ cơ mà mọi việc vẫn đang xảy ra đó thôi.

# She opened her eyes, expecting a miracle to occur and the battle to be won.

Sống Khát Vọng
Guest

occur -> ơ cơ. Ơ! Con K cơ của mình đâu rồi nhỉ? Sao chuyện này lại có thể xảy ra được? :3

wpDiscuz