neighborhood

neighborhood /ˈneɪbəhʊd/ n. hàng xóm; khu vực
# There is a big yard in our neighborhood. 

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "neighborhood"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Hà Trung Nam Hải
Guest

@ NEIGHBORHOOD: khu lận cận, vùng xung quanh

NEIGHBORHOOD = NEIGHBOR + HOOD

NEIGHBOR: hàng xóm (ai cũng biết nhỉ :D)

HOOD ~ Robin Hood

–>> Bé nào mà có Hàng Xóm là Robin Hood thì khỏi sống trong khu lân cận này lun (còn ở lại thì chỉ khổ túi tiền :v)

# If you have a chance to meet Robin Hood in my neighborhood, please tell him to give me back the food he stole from me in the wood (????)

^.^

wpDiscuz