neat

neat adj. /ni:t/ sạch; ngăn nắp; rành mạch

Comment ý tưởng của bạn...

5 Comments on "neat"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
UP Rich
Guest

bàn học cần need(neat) ngăn nắp và sạch sẽ

Brave Goo
Guest

nể a tôi  vì a ấy rất ngăn nắp sạch sẽ

Kim Anh
Guest

nè(NE), ở(AT) trong phòng sách vở bừa bộn lắm, vào dọn cho ngăn nắp đi.

Phu Quach
Guest

Neat = n eat —> ngồi(n) ăn(eat) “ngăn nắp”.

lephuong
Guest

NEAT = N + EAT = No + ĂN => No nê cả bụng vì ĂN SẠCH xuất cơm.

wpDiscuz