MaTeRiaLiZe

Materialize /məˈtɪəriəlaɪz/ (v) vật chất hóa, trở thành hiện thực

materialize

@ M T R L Z > Mất Tiền Rồi, Lấy Zì mà sống đây? Phải thực tế chứ anh!
# Her hopes of becoming a painter never materialized.

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "MaTeRiaLiZe"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Akashi Satoro
Guest

@MƠ thấy TIền Ở RỒI LẠI bay , bao giờ ước mơ tỉ phú mới THÀNH HIỆN THỰC (T.T)

#i’ll make my hopes of peace world materialize because i’m a superman  (-_-)

wpDiscuz