label

label /ˈleɪbl/ v. dán nhãn; ghi nhãn
# Each item is labeled the contents and the date.
label

Comment ý tưởng của bạn...

3 Comments on "label"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Kim Anh
Guest

/’leibl/ ~ lây bờ ~ lấy bút: Lấy hộ bố cái bút để ghi nhãn mới đè lên chữ “made in china” nào con.

# Do not let people label on you.

Long Nguyễn
Guest

ai dán nhãn lên áo tôi thế này? LÀ BÉ  Làm đó…hì hì

hellodreams
Guest

la bel la là con ma trên nhan hiêu.

this label is beautiful

wpDiscuz