jar

jar /dʒɑːr/ n. bình, vại, lọ

ecomap1
# Please pass me that jar of coffee.

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "jar"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
UP Rich
Guest

chiếc bình hoa có cắm những bông hoa giả(jar)

Khánh Huyền
Guest

Trên cái Giá (jar) có rất nhiều Bình thủy tinh màu vàng!

wpDiscuz