irritated

irritated adj. /’iriteitid/ tức giận; cáu tiết

Comment ý tưởng của bạn...

4 Comments on "irritated"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
tvkhanh1991
Guest

 

#some particular student irritate teacher with bad attitude he can stand and go out.

Trần Đức
Guest

r r t t :rẻ rách ,tính tiền (không nên cáu giận với loại rẻ rách không tính tiền )

Nguyễn Hạnh
Guest

Tôi (I) tức giận và cáu tiết vì gặp phải rắc rối (rr) do nó (it) đã ăn (ate) hết đường (d) cho khách hàng

O'star Lee
Guest

@i_r_t_t: tôi (i) rất tưng tửng nên hay làm m.n tức giận

wpDiscuz