interior

interior n.; adj. /in’teriə/ phần trong; phía trong; ở trong; ở phía trong

color-schemes-for-bedrooms-Galahome-purple

Comment ý tưởng của bạn...

3 Comments on "interior"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Phu Quach
Guest

Interior = interview + i + or —> trong “cuộc phỏng vấn”(interview) ai(i) ngồi “ở phía trong” hoặc(or) ở cuối thường ít được phỏng vấn.

Phu Quach
Guest

Interior = in ter i or —-> “ở trong(in)” tơ(ter) nhện có độc, ai(i) chạm hoặc(or) sờ vào sẽ bị ngứa.

Ái Xuân
Guest

# The interior of this house is very modern and beautiful.

wpDiscuz