in charge of

in charge of : [in  t∫ɑ:dʒ  ɔv, əv]:  phụ trách

woman_in_charge

 

 

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "in charge of"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
theringofhell
Guest

@ in charge of Trong(in) Chi Phí(charge) Của(of) chuyến du lịch cũng tính cả phí phụ trách dẫn đoàn nữa ấy. Có nên thuê người phụ trách không?

they left the au pair in charge of the children for a week.

wpDiscuz