fry

fry v.; n. /frai/ rán; chiên; thịt rán
fry

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "fry"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Ngay Và Luôn
Guest

@Phải(f) Rán(r) lên mới ngon em Yêu(y) ak.
#The Fry Chronicles, Stephen Fry’s second volume of autobiography.

Hoài Lê
Guest

fried chicken

Phải ( f) ăn gà rán( r)  KFC mới ngon

wpDiscuz