ForeCast

/ˈfɔːkɑːst/ (n) bảng dự báo, chương trình dự báo

19 forecast
@ có dự báo (forecast) rằng anh em trong rừng (forest) sắp ngập trong cát (~cast)
# My mother always listens to the weather forecast in the evening.

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "ForeCast"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Lê Tình
Guest

4 ( four) con mèo (cat)   ngồi xem chương trình dự báo thời tiết

wpDiscuz