firmly

firmly /ˈfɜːrmli/ av. một cách chắc chắn; dút khoát
# Make sure that the rope is firmly attached. 

Comment ý tưởng của bạn...

3 Comments on "firmly"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Thảo Đào
Guest

@ đó là một cách chắc chắn , khi người nào làm tôi nổi giận tôi sẽ phi(fir) ngay cái ly(li) vào hắn

# i firmly become a doctor

UP Rich
Guest

ngọn lửa(fire) chắc chắn sẽ đốt cháy mái(m) nhà ,mọi người cần phải cách ly(ly) khỏi đó

Hoàng Anh
Guest

@ đi coi phim (firm)
là phải cầm cái ly (ly) coca)
để “chắc chắn”(firmly)
thể hiện mình là người sành điệu

wpDiscuz