faucet

faucet /ˈfɔːsɪt/ n. vòi nước (tiếng Anh Mỹ)

download (2)
# She always turns off the faucet after washing clothes.

Comment ý tưởng của bạn...

3 Comments on "faucet"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
UP Rich
Guest

vòi nước giúp tẩy rửa những vết gỉ sét(cet) giúp quần áo của bạn trắng fau fau

satthu9x
Guest

faucet = phao sệt: nước từ vòi bẩn quá làm phao tan ra và sệt lại.

DINH HUU KHANH
Guest

@ Mang vòi Xịt ra phố xịt hết cải rỉ sét đi.

wpDiscuz