extra

extra adj.; n.; adv. /’ekstrə/ thêm; phụ; ngoại; thứ thêm; phụ

extra1

 

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "extra"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Kim Anh
Guest

Ăn kẹo gum extra xylitol sẽ giúp cho mấy con sâu răng thêm mạnh khỏe.

Nguyễn Hà Nam
Guest

theo kinh nghiệm (EXperience) TRA cứu từ điển lâu năm tôi nhận định rằng chỉ có 3000 từ vựng tiếng anh là thông dụng còn tất cả các từ vựng còn lại chỉ là phụ

wpDiscuz