extent

extent n. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô; phạm vi

extent

Comment ý tưởng của bạn...

3 Comments on "extent"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Brave Goo
Guest

e xóa phạm vi tên tôi

DINH HUU KHANH
Guest

@ Gặp 10 con ếch to nên phạm vi hoạt động và kiếm mồi rất rộng.

Han Nguyen
Guest

@ Quy mô (phạm vi) của lợi ÍCH(EX) nhóm càng lớn thì cũng nguy hiểm như quả bom(TNT) nổ chậm vậy = EX + TNT = extent

wpDiscuz