eXpanse

Expanse /iks’pæns/ : 

  • dải, dải rộng, khoảng rộng, khu vực rộng lớn (đất…)
  • sự mở rộng, sự phát triển, sự phồng ra

expanse

expanse

 

# The Earth has many expanses .

@E- X-PAN- SE: em xào bán nửa chỗ thịt đã se lại , rải rộng ra cũng kín cả 1 vùng đất lớn, thảo nguyên chẳng hạn @@

P/s : Xin lỗi bạn Yến, vì 2 bài post cuả bạn như nhau nên mình có “chắp vá” đôi chút. Thông cảm cho mình nha :D

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "eXpanse"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
DINH HUU KHANH
Guest

@ Ếch làm pạn với chim sẻ và cùng chơi đùa ở khu vực rộng lớn.

wpDiscuz