equivalent

equivalent adj.; n. /i´kwivələnt/ tương đương; từ; vật tương đương

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "equivalent"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
anhducfanboboiboy
Guest

(E)m đang (qui) đổi xem 1 bát xốt (va)ng cần bao nhiêu cân rượu, bỗng thấy cái áo (len) (t)an ra nên đi mua vật dùng để may vá.

wpDiscuz