equipment

equipment /ɪˈkwɪpmənt/ n. thiết bị; dụng cụ
# The kitchen is equipped with a lot of modern equipment.
equipment

Comment ý tưởng của bạn...

3 Comments on "equipment"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Vũ Anh
Guest

toàn bộ ekip(equip) mừng( ment) vì đã tìm thấy những THIẾT BỊ quay phim

tovan
Guest

Ekip đàn ông (ment) này  chỉ toàn quay thiết bị điện tử

Nguyễn Hà Nam
Guest

trang bị cho (EQUIP) bộ đội những trang bị tối tân và tôi thấy họ rất vui mừng (MENT)

wpDiscuz