EnGageMent

/ɪnˈgeɪdʒmənt/ (n) đính hôn

engagement
@ trong (en /In’/) một lễ đính hôn (engagement) thật kỳ lạ, gà gẻ (gage) cưới dế mèn đầu to (ment) ^^!
# They announced their engagement at the party on Sunday.

Comment ý tưởng của bạn...

3 Comments on "EnGageMent"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
hoa
Guest

E G G M N T: em gái giúp mình nộp tiền lế đính hôn cho nhà hàng 

Nguyễn Hà Nam
Guest

muốn làm lễ đính hôn cần có thịt ÉN thịt GÀ thịt Giun để ăn (Eat) mừng (ment)

Vi Đình Tiến
Guest

@ Engagement ~ / In gage men / : ĐÍNH HÔN chính là trong (in) cuộc chiến (gage) của đàn ông (men).

wpDiscuz