embarrassing

embarrassing /ɪmˈbærəsɪŋ/(adj) : làm lúng túng.

em

#Today, I walked into the ladies ‘s toliet instead of  men ‘s toliet. How embarrssing !

@ em  của ba rất rất (rr) xinh xắn (ss) =>  làm em  lúng túng.

Comment ý tưởng của bạn...

Be the First to Comment!

avatar
wpDiscuz