Durable

DURABLE /´DJU:ƏRƏBL/ (ADJ): BỀN, LÂU BỀN.
My two eggs are very durable.
Cách nhớ: Đủ Rồi Bồ, trứng bền quá vỡ hết đá rồi.

Comment ý tưởng của bạn...

Be the First to Comment!

avatar
wpDiscuz