Dip Into

 /dɪp/ (v) nhúng; xem lướt qua

dip
@ dip ~ deep (sâu) > muốn đi sâu thì phải nhúng tay vào thôi ^^!
@ dip ~ /dìm/ ; into = vào trong > dìm chân vào trong chậu xem có lạnh hay không ^^!
# She dipped her toe into the pool to see how cold it was.

Comment ý tưởng của bạn...

1 Comment on "Dip Into"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
Ái Xuân
Guest

# She dips her fingers into water and washes them carefully.

wpDiscuz