devoted

devoted adj. /di´voutid/ hiến cho; dâng cho; dành cho; hết lòng; nhiệt tình

devoted

Comment ý tưởng của bạn...

2 Comments on "devoted"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
nguyen luong
Guest

DE-VO-TED: ĐỂ VỢ TEsT xem các bác xây trường học có Nhiệt tình, trách nhiệm hay k thì mình mới Hiến cho mảnh đất mà xây chứ.

leminhdai
Guest

@ Đi (De) vốt (vote) cho (D)J Alan Walker dâng hiến cho anh này một sự ngưỡng mộ không hề nhẹ.

wpDiscuz