describe

describe /dɪˈskraɪb/ v. miêu tả
# Can you describe your house?

1a094b8

Comment ý tưởng của bạn...

3 Comments on "describe"

avatar
Sort by:   newest | oldest | most voted
MrsAnh_No1
Guest

describe đọc là /dɪˈskraɪb/ nghe như kiểu đít cry => đít bị ”miêu tả” nên nó khóc :)

Ngay Và Luôn
Guest

@Đề(de) văn Sao(s) khó thế, ” miêu tả ” món Cà(c) Ri(ri),Bé(be) chỉ biết có ăn thui ak..hjx
#Synonyms for describe at Thesaurus.com with free online thesaurus, antonyms, and definitions.

Phu Quach
Guest

Describe = d s c r b —> “đa số con ruồi bị”(d s c r b) “miêu tả” là loài vật có hại.

wpDiscuz